Liên hệ

Hãy liên lạc với chúng tôi ngay hôm nay

Tại TNP Lawyers, chúng tôi tận tâm cung cấp sự hỗ trợ mà bạn cần một cách thuận tiện và dễ tiếp cận. Vui lòng chọn phương thức liên hệ phù hợp với bạn nhất:

Thủ tục ly hôn đơn phương mới nhất

Thủ tục ly hôn đơn phương theo quy định của pháp luật

Ly hôn đơn phương là giải pháp pháp lý khi một bên trong hôn nhân mong muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không nhận được sự đồng ý từ phía đối phương. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

10 01 2025
Thủ tục ly hôn đơn phương mới nhất

Ly hôn đơn phương là giải pháp pháp lý khi một bên trong hôn nhân mong muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không nhận được sự đồng ý từ phía đối phương. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Trong bài viết này, TNP Lawyers sẽ hướng dẫn chi tiết về điều kiện, thủ tục ly hôn đơn phương, từ các bước chuẩn bị giấy tờ, quy trình xử lý tại tòa án theo pháp luật hiện hành.

Nội dung bài viết

Điều kiện ly hôn đơn phương theo quy định của pháp luật

dieu kien ly hon don phuong

Theo Khoản 14 Điều 3 Luật hôn nhân và gia đình 2014 ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Do đó, ly hôn đơn phương là hình thức chấm dứt quan hệ hôn nhân theo yêu cầu của một bên vợ hoặc chồng khi không có sự đồng thuận từ phía bên kia.

Căn cứ theo quy định tại Điều 56 Luật hôn nhân và gia đình 2014 thì cá nhân có thể yêu cầu ly hôn đơn phương nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • “Vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình” là vợ, chồng có hành vi quy định tại khoản 1 Điều 3 của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình.
  • “Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng” là vi phạm quy định của Luật Hôn nhân và gia đình về quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng dẫn đến xâm phạm nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người kia.

Ví dụ: Vợ, chồng phá tán tài sản gia đình.

  • Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được là thuộc một trong các trường hợp sau đây:
    • Không có tình nghĩa vợ chồng, ví dụ: vợ, chồng không thương yêu, quý trọng, chăm sóc, giúp đỡ nhau; vợ, chồng sống ly thân, bỏ mặc vợ hoặc chồng;
    • Vợ, chồng có quan hệ ngoại tình;
    • Vợ, chồng xúc phạm nhau, làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, tổn thất về tinh thần hoặc gây thương tích, tổn hại đến sức khỏe của nhau;
    • Không bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ, chồng; không tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của vợ, chồng; không giúp đỡ, tạo điều kiện cho nhau phát triển.
    • Vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích

Thủ tục ly hôn đơn phương 2025 gồm mấy bước?

cac buoc ly hon don phuong

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn đơn phương

Cá nhân yêu cầu ly hôn đơn phương nộp hồ sơ tại tòa án nhân dân cấp huyện, nơi bị đơn cư trú và làm việc. Hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn xin ly hôn đơn phương (theo mẫu của tòa án).
  • Bản chính giấy chứng nhận kết hôn.
  • Bản sao công chứng chứng minh nhân dân/căn cước công dân của người nộp đơn.
  • Bản sao giấy khai sinh của con chung (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung (nếu có yêu cầu chia tài sản): giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sở hữu nhà, sổ tiết kiệm…
  • Các tài liệu, bằng chứng chứng minh lý do ly hôn (nếu có): ví dụ, hình ảnh, chứng cứ về bạo lực gia đình, ngoại tình…

Bước 2: Nộp hồ sơ ly hôn và án phí tại tòa án nhân dân có thẩm quyền

Hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Trường hợp không xác định được nơi ở của bị đơn, hồ sơ có thể nộp tại nơi bị đơn cư trú cuối cùng. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Tòa án sẽ xem xét và tiến hành thụ lý đơn ly hôn nếu hồ sơ hợp lệ.

Căn cứ Điều 195 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 thẩm phán sẽ dự tính số tiền tạm ứng án phí, ghi vào giấy báo và giao cho người khởi kiện để họ nộp tiền tạm ứng án phí. Trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được giấy báo của Tòa án về việc nộp tiền tạm ứng án phí, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí và nộp cho Tòa án biên lai thu tiền tạm ứng án phí.

Bước 3: Tòa án tiến hành hòa giải

Hòa giải trong ly hôn là bước bắt buộc trong thủ tục ly hôn theo quy định pháp luật. Do đó, tại Điều 56 Luật hôn nhân và gia đình 2014 quy định sau khi đã thụ lý đơn yêu cầu ly hôn, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.

Trường hợp hòa giải thành: Tòa án sẽ lập biên bản ghi nhận nội dung thỏa thuận. Trong vòng 7 ngày kể từ ngày lập biên bản, nếu cả hai bên không thay đổi ý kiến, tòa án sẽ ra quyết định công nhận hòa giải thành.

Khi hai bên đạt được thỏa thuận về các vấn đề quan trọng như:

  • Đồng ý ly hôn (chuyển từ ly hôn đơn phương sang ly hôn thuận tình).
  • Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng.
  • Chia tài sản chung và giải quyết nợ nần, nghĩa vụ tài chính.

Điểm đặc biệt của quyết định này là quyết định có hiệu lực pháp luật ngay lập tức. Các đương sự không được quyền kháng cáo hay kháng nghị, vì hòa giải là kết quả của sự tự nguyện thỏa thuận từ cả hai bên từ đó giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh các xung đột kéo dài.

Trường hợp hòa giải không thành: Nếu một hoặc cả hai bên không đạt được sự thống nhất trong quá trình hòa giải (về việc ly hôn, quyền nuôi con, tài sản…), tòa án sẽ xác định rằng hòa giải không thành. Khi đó, tòa án sẽ giải quyết như sau:

Lập biên bản hòa giải không thành:

  • Nội dung biên bản sẽ ghi nhận rõ những điểm mà các bên không thể thống nhất.
  • Đây là cơ sở pháp lý để chuyển vụ việc sang giai đoạn xét xử.

Ra quyết định đưa vụ án ra xét xử:

  • Tòa án sẽ thông báo lịch xét xử và triệu tập các bên tham gia phiên tòa.
  • Trong giai đoạn này, các bên sẽ trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và tranh luận trước tòa.
  • Tòa án sẽ dựa trên quy định pháp luật và các chứng cứ để đưa ra phán quyết cuối cùng.

Bước 4: Xét xử tại Tòa án

Tòa án sẽ thông báo lịch xét xử và triệu tập các bên tham gia phiên tòa. Trong giai đoạn này, các bên sẽ trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và tranh luận trước tòa. Tòa án sẽ dựa trên quy định pháp luật và các chứng cứ để đưa ra phán quyết cuối cùng.

Thời gian giải quyết ly hôn trung bình từ 04-06 tháng, nhưng có thể kéo dài hơn nếu có tranh chấp về quyền nuôi con hoặc chia tài sản.

Bước 5: Ra bản án hoặc quyết định ly hôn

Nếu yêu cầu ly hôn được chấp thuận, tòa án sẽ ra bản án hoặc quyết định công nhận việc ly hôn. Bản án có hiệu lực nếu không có kháng cáo trong thời gian quy định.

Có thể bạn quan tâm: Dịch vụ luật sư tư vấn li hôn nhanh chóng.

Quyền nuôi con sau khi ly hôn đơn phương

Theo quy định tại Điều 81 Luật hôn nhân và gia định 2014 sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.

Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con như:

  • Điều kiện, khả năng của cha, mẹ trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, bao gồm cả khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột;
  • Quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi, được duy trì mối quan hệ với người cha, mẹ không trực tiếp nuôi;
  • Sự gắn bó, thân thiết của con với cha, mẹ;
  • Sự quan tâm của cha, mẹ đối với con;
  • Bảo đảm sự ổn định, hạn chế sự xáo trộn môi trường sống, giáo dục của con;
  • Nguyện vọng của con được ở cùng với anh, chị, em (nếu có) để bảo đảm ổn định tâm lý và tình cảm của con;
  • Nguyện vọng của con được sống chung với cha hoặc mẹ.

Con dưới 36 tháng tuổi: Tòa án sẽ giao cho người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc không có nguyện vọng nuôi con. Người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con khi thuộc các trường hợp sau:

  • Mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bị bệnh nặng khác mà không thể tự chăm sóc bản thân hoặc không thể trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;

Ví dụ: Trường hợp người mẹ bị đột quỵ và liệt nửa người, không còn khả năng đi lại thì Tòa án không giao con dưới 36 tháng tuổi cho người mẹ trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

  •  Có thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người mẹ đang cư trú và không có tài sản nào khác để trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
  • Người mẹ không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Con từ đủ 7 tuổi trở lên: Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của trẻ.

  • Bảo đảm thân thiện, phù hợp với tâm lý, độ tuổi, mức độ trưởng thành để con có thể bày tỏ đúng và đầy đủ ý kiến của mình;
  • Không lấy ý kiến trước mặt cha, mẹ để tránh gây áp lực tâm lý cho con;
  •  Không ép buộc, không gây áp lực, căng thẳng cho con.

Con từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi: Quyền nuôi con sẽ được xác định dựa trên các yếu tố khác nhau, đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ.

Quyền đơn phương ly hôn của vợ, chồng

Căn cứ theo quy định tại Điều 51 Luật hôn nhân và gia đình 2014 thì quyền đơn phương ly hôn của vợ hoặc chồng được giải quyết như sau:

  • Cả vợ, chồng hoặc cả hai đều có quyền chủ động yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
  • Trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi do bệnh tâm thần hoặc bệnh lý khác và là nạn nhân của bạo lực gia đình, cha, mẹ, hoặc người thân thích khác được quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
  • Người chồng không được quyền yêu cầu ly hôn nếu người vợ đang mang thai, sinh con, hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi nhằm bảo vệ quyền lợi của người vợ và con nhỏ

Như vậy, Điều 51 không chỉ bảo vệ quyền tự do ly hôn của các bên mà còn đặt ra những giới hạn và điều kiện nhằm đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan, đặc biệt là những người yếu thế như người mất năng lực hành vi dân sự, phụ nữ mang thai, và trẻ sơ sinh. Đây là một trong những điểm nhấn thể hiện tính nhân văn và công bằng trong Luật hôn nhân và gia đình 2014.

Án phí ly hôn đơn phương là bao nhiêu?

an phi ly hon don phuong

Án phí trong trường hợp ly hôn đơn phương được quy định cụ thể theo quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 như sau:

Nếu ly hôn không liên quan đến việc phân chia tài sản, án phí sơ thẩm là 300.000 đồng.

Trường hợp ly hôn có tranh chấp phân chia tài sản, mức án phí sẽ được tính dựa trên giá trị tài sản tranh chấp, cụ thể như sau:

  • Tài sản dưới 6 triệu đồng: Án phí là 300.000 đồng.
  • Tài sản từ 6 triệu đến 400 triệu đồng: Án phí là 5% giá trị tài sản tranh chấp.
  • Tài sản từ 400 triệu đến 800 triệu đồng: Án phí là 20 triệu đồng + 4% của phần tài sản vượt 400 triệu đồng.
  • Tài sản từ 800 triệu đến 2 tỷ đồng: Án phí là 36 triệu đồng + 3% của phần tài sản vượt 800 triệu đồng.
  • Tài sản từ 2 tỷ đến 4 tỷ đồng: Án phí là 72 triệu đồng + 2% của phần tài sản vượt 2 tỷ đồng.
  • Tài sản trên 4 tỷ đồng: Án phí là 112 triệu đồng + 0.1% của phần tài sản vượt 4 tỷ đồng.

Lưu ý:

  • Người khởi kiện phải nộp tạm ứng án phí trước, sau đó sẽ được xác định số tiền chính thức khi vụ án được giải quyết.
  • Trường hợp người yêu cầu ly hôn thuộc diện được miễn hoặc giảm án phí (như hộ nghèo, hoàn cảnh khó khăn), có thể nộp đơn xin miễn giảm theo quy định pháp luật.
  • Mức án phí này áp dụng tại tòa sơ thẩm, còn nếu có kháng cáo và vụ án được chuyển lên tòa phúc thẩm, có thể phát sinh thêm lệ phí.

Tòa án có thẩm quyền giải quyết ly hôn đơn phương

Căn cứ tại Điều 35 và 39 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 thì tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc sẽ là nơi giải quyết ly hôn đơn phương. Trường hợp bị đơn không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không thể xác định, người khởi kiện có thể nộp hồ sơ tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc cuối cùng.

Căn cứ tại Điều 37 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 thì trường hợp ly hôn liên quan đến một bên ở nước ngoài, thì Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi cư trú của người khởi kiện sẽ có thẩm quyền giải quyết.

Trường hợp bị đơn cố tình vắng mặt hoặc trốn tránh thì người khởi kiện có thể yêu cầu Tòa án nơi họ đang cư trú hoặc làm việc thụ lý nếu bị đơn không thể xác định được địa chỉ hoặc cố tình không hợp tác. Trong trường hợp này, Tòa án có thể thực hiện thủ tục xét xử vắng mặt bị đơn.

Dịch vụ giải quyết ly hôn đơn phương tại công ty Luật TNP Lawyers

  • Luật sư giàu kinh nghiệm sẽ phân tích trường hợp cụ thể, hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ và các tài liệu cần thiết.
  • Hỗ trợ rút ngắn thời gian xử lý ly hôn, đặc biệt khi có tranh chấp quyền nuôi con, tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính.
  • Đảm bảo lợi ích hợp pháp của khách hàng trong suốt quá trình xử lý vụ án.
  • Luật sư kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và đưa ra hướng xử lý phù hợp. Đảm bảo hồ sơ đầy đủ, chính xác để nộp tại tòa án.
  • Đại diện khách hàng tại các phiên hòa giải hoặc xét xử tại tòa.
  • Tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan như quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản…
  • Thông tin khách hàng được bảo vệ nghiêm ngặt, đảm bảo quyền riêng tư.

Một số câu hỏi liên quan đến ly hôn đơn phương tại công ty Luật TNP Lawyers

Chi phí dịch vụ ly hôn đơn phương tại TNP Lawyers như thế nào?

Chi phí dịch vụ ly hôn đơn phương tại TNP Lawyers sẽ được thỏa thuận rõ ràng từ đầu. Mức phí phụ thuộc vào độ phức tạp của vụ án và yêu cầu của khách hàng. Chúng tôi cam kết chi phí minh bạch, không phát sinh thêm phí ngoài những gì đã thỏa thuận.

Tòa án có thể bác bỏ yêu cầu ly hôn đơn phương không?

Có thể. Tòa án sẽ chỉ chấp nhận yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có đủ căn cứ chứng minh rằng quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng và không thể cứu vãn. Nếu tòa án nhận thấy lý do ly hôn không đủ căn cứ hoặc không có các yếu tố cần thiết, tòa có thể bác bỏ yêu cầu hoặc yêu cầu các bên tham gia hòa giải.

Cơ sở pháp lý: Điều 56 Luật hôn nhân và gia đình 2014

Tôi có thể ly hôn mà không cần ra tòa không?

Trong trường hợp ly hôn thuận tình, hai bên vợ chồng đồng ý ly hôn và thỏa thuận về quyền nuôi con, chia tài sản, tòa án có thể công nhận thỏa thuận của các bên mà không cần tổ chức phiên xét xử. Tuy nhiên, với ly hôn đơn phương, bạn sẽ cần ra tòa để giải quyết vụ án nếu không đạt được sự thỏa thuận với bên kia.

Cơ sở pháp lý: Điều 55 Luật hôn nhân và gia đình 2014, Điều 227 Bộ luật tố tụng dân sự 2015

Thời gian xử lý ly hôn đơn phương là bao lâu?

Thời gian xử lý ly hôn đơn phương phụ thuộc vào độ phức tạp của vụ án. Thông thường, tòa án sẽ giải quyết trong khoảng 04-06 tháng nếu không có tranh chấp phức tạp về tài sản, quyền nuôi con hoặc nghĩa vụ cấp dưỡng. Tuy nhiên, nếu có tranh chấp hoặc cần hòa giải, thời gian có thể kéo dài hơn. TNP Lawyers sẽ hỗ trợ bạn trong suốt quá trình và cố gắng giải quyết vụ án nhanh chóng.

Cơ sở pháp lý: Điều 203 Bộ luật tố tụng dân sự 2015

Tôi có quyền yêu cầu cấp dưỡng cho con cái sau ly hôn không?

Có. Nếu bạn là người nuôi con, bạn có quyền yêu cầu tòa án quyết định mức cấp dưỡng hợp lý từ người còn lại để đảm bảo nhu cầu sinh hoạt, học hành và chăm sóc sức khỏe của trẻ. TNP Lawyers sẽ giúp bạn xác định mức cấp dưỡng hợp lý dựa trên thu nhập của các bên và nhu cầu của trẻ.

Cơ sở pháp lý: Điều 82 và Điều 110 Luật hôn nhân và gia đình 2014

Ly hôn đơn phương có thể thực hiện khi một bên vắng mặt hay không?

Có, trường hợp ly hôn vắng mặt vẫn có thể được giải quyết như sau:

  • Bị đơn cố tình vắng mặt: Tòa án có thể xét xử vắng mặt bị đơn nếu họ đã được triệu tập hợp lệ hai lần nhưng không có mặt tại phiên tòa mà không có lý do chính đáng.
  • Bị đơn không rõ nơi cư trú: Người khởi kiện có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo thủ tục thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng để thay thế việc triệu tập trực tiếp.

Cơ sở pháp lý: Điều 227 và Điều 228 Bộ luật tố tụng dân sự 2015

Nếu không đạt được thỏa thuận về việc phân chia tài sản khi ly hôn, tôi có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản như thế nào?

Nếu hai bên không đạt được thỏa thuận, bạn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản theo các nguyên tắc sau:

  • Tài sản chung sẽ được chia dựa trên giá trị thực tế và sự đóng góp của mỗi bên.
  • Các khoản nợ chung phát sinh trong thời kỳ hôn nhân cũng sẽ được phân chia tương ứng giữa các bên.
  • Nếu có tài sản đang tranh chấp hoặc không rõ nguồn gốc, cần cung cấp chứng cứ để Tòa án làm căn cứ phân xử.

Cơ sở pháp lý: Điều 59 Luật hôn nhân và gia đình 2014

Nếu tôi không đồng ý với quyết định của tòa án về ly hôn, tôi có thể kháng cáo không?

Có. Nếu bạn không đồng ý với phán quyết của tòa án về ly hôn, quyền nuôi con, chia tài sản hoặc các vấn đề khác, bạn có thể kháng cáo trong thời gian quy định (15 ngày kể từ ngày tuyên án). TNP Lawyers sẽ tư vấn và hỗ trợ bạn trong việc làm đơn kháng cáo và bảo vệ quyền lợi của bạn tại tòa án cấp cao.

Cơ sở pháp lý: Điều 271 và Điều 273 Bộ luật tố tụng dân sự 2015

Trên đây là phần cung cấp thông tin về thủ tục ly hôn đơn phương tại TNP Lawyers.

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết sẽ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn và giúp bạn giải quyết nhanh chóng các thủ tục ly hôn phức tạp, bao gồm quyền nuôi con, phân chia tài sản và nghĩa vụ cấp dưỡng. Để được tư vấn chi tiết và nhận sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý, liên hệ ngay với TNP Lawyers để được tư vấn tốt nhất!