Liên hệ

Hãy liên lạc với chúng tôi ngay hôm nay

Tại TNP Lawyers, chúng tôi tận tâm cung cấp sự hỗ trợ mà bạn cần một cách thuận tiện và dễ tiếp cận. Vui lòng chọn phương thức liên hệ phù hợp với bạn nhất:

Thủ tục ly hôn 2025 theo quy định của Pháp luật

Thủ tục ly hôn 2025 theo quy định của pháp luật

Ly hôn là một trong những quyết định khó khăn, ảnh hưởng đến đời sống cá nhân, gia đình, và cả xã hội. Việc nắm rõ thủ tục ly hôn theo quy định của pháp luật không chỉ giúp quá trình giải quyết được thuận lợi mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả hai bên. Trong bài viết này, TNP Lawyers sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các bước, điều kiện, và hồ sơ cần thiết khi thực hiện thủ tục ly hôn, cùng những lưu ý quan trọng để bạn tránh các sai sót không đáng có theo quy định của pháp luật hiện hành.

13 01 2025
Thủ tục ly hôn 2025 theo quy định của Pháp luật

Ly hôn là một trong những quyết định khó khăn, ảnh hưởng đến đời sống cá nhân, gia đình, và cả xã hội. Việc nắm rõ thủ tục ly hôn theo quy định của pháp luật không chỉ giúp quá trình giải quyết được thuận lợi mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả hai bên.

Trong bài viết này, TNP Lawyers sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các bước, điều kiện, và hồ sơ cần thiết khi thực hiện thủ tục ly hôn, cùng những lưu ý quan trọng để bạn tránh các sai sót không đáng có theo quy định của pháp luật hiện hành.

Khái quát về ly hôn theo quy định của pháp luật

Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án (khoản 14 Điều 3 Luật hôn nhân và gia đình 2014)

Do đó, điều kiện để tiến hành thủ tục ly hôn được quy định như sau:

Đối với ly hôn thuận tình

Ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng đồng ý ly hôn và tự nguyện thống nhất các vấn đề liên quan.

Sự đồng thuận từ cả hai bên

  • Hai vợ chồng phải cùng đồng ý rằng việc chấm dứt hôn nhân là điều cần thiết.
  • Quyết định này cần dựa trên sự tự nguyện, không có sự ép buộc, đe dọa hay lợi dụng từ bất kỳ bên nào.

Không có tranh chấp về tài sản và con cái

Cả hai bên đã thỏa thuận được các vấn đề như:

  • Phân chia tài sản chung (bất động sản, tiền bạc, tài sản khác).
  • Quyền nuôi dưỡng, chăm sóc con cái và cấp dưỡng (nếu có con chung).

Các thỏa thuận này cần đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cả hai bên, đặc biệt là con cái, và được tòa án xem xét phê duyệt. Nếu quá trình hòa giải tại tòa án cho thấy có khả năng hàn gắn, tòa án có thể yêu cầu hai bên cân nhắc thêm trước khi chính thức công nhận ly hôn.

Đối với đơn phương ly hôn

Ly hôn đơn phương xảy ra khi một bên yêu cầu ly hôn mà bên kia không đồng ý, hoặc cả hai không thể thống nhất các vấn đề liên quan.

Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng

  • Mâu thuẫn kéo dài, không thể hòa giải.
  • Đời sống vợ chồng không đạt được mục đích, ví dụ như: tình cảm vợ chồng không còn, không thực hiện nghĩa vụ yêu thương, chăm sóc lẫn nhau.

Vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ vợ,chồng

Một bên có hành vi vi phạm như:

  • Bạo lực gia đình.
  • Ngoại tình nghiêm trọng và kéo dài.
  • Không thực hiện trách nhiệm kinh tế, bỏ rơi gia đình.

Mất khả năng hòa giải tại tòa án

Tòa án đã tổ chức hòa giải nhưng không thành công, và không có cơ sở để tiếp tục duy trì hôn nhân.

Thủ tục ly hôn 2025 theo quy định của pháp luật

Hồ sơ ly hôn cần chuẩn bị để tiến hành thủ tục

Đơn xin ly hôn

  • Ly hôn thuận tình: Đơn xin ly hôn do cả hai vợ chồng cùng ký
  • Ly hôn đơn phương: Đơn khởi kiện ly hôn được viết theo mẫu của tòa án.

Bản chính giấy chứng nhận kết hôn: Trường hợp bị mất cần xin bản sao trích lục giấy chứng nhận kết hôn tại nơi đã đăng ký kết hôn.

Giấy tờ tùy thân của cả hai bên: Bản sao công chứng chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc hộ chiếu của cả vợ và chồng.

Sổ hộ khẩu

  • Bản sao công chứng sổ hộ khẩu của cả hai vợ chồng.
  • Trường hợp hai vợ chồng đã tách hộ khẩu: Cần cung cấp sổ hộ khẩu của từng bên.

Bản sao công chứng Giấy khai sinh của con chung (nếu có)

Các tài liệu chứng minh tài sản chung (nếu có)

  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, sổ hồng).
  • Sổ tiết kiệm, hợp đồng mua bán, giấy tờ liên quan đến tài sản chung khác.

Các giấy tờ khác

Đối với ly hôn đơn phương cần bổ sung các tài liệu như:

  • Tài liệu chứng minh mâu thuẫn gia đình (bằng chứng bạo lực gia đình, ngoại tình, không thực hiện nghĩa vụ kinh tế).
  • Các văn bản tố cáo, biên bản làm việc với chính quyền địa phương hoặc tổ chức hòa giải (nếu có).

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết ly hôn

Căn cứ tại điểm a khoản 1 Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 thì tòa án nhân dân cấp huyện là cơ quan có thẩm quyền giải quyết thủ tục ly hôn của vợ, chồng.

Trường hợp ly hôn thuận tình: Cả hai vợ chồng có thể lựa chọn tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc để nộp đơn ly hôn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

Trường hợp đơn phương ly hôn: Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định:

  • Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc: Trường hợp thông thường, bên nguyên đơn phải nộp đơn tại tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.
  • Tòa án nơi nguyên đơn cư trú hoặc làm việc: Trong trường hợp bị đơn không xác định được nơi cư trú, làm việc hoặc đang cư trú ở nước ngoài, nguyên đơn có thể nộp đơn tại tòa án nơi mình cư trú hoặc làm việc.

Ly hôn có yếu tố nước ngoài

Ly hôn có yếu tố nước ngoài xảy ra khi:

  • Một trong hai bên là người nước ngoài.
  • Hôn nhân được đăng ký ở nước ngoài nhưng có yêu cầu ly hôn tại Việt Nam.

Theo Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các trường hợp này thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi:

  • Nguyên đơn hoặc bị đơn cư trú, làm việc tại Việt Nam.
  • Trong trường hợp cả hai bên ở nước ngoài, tòa án nơi nguyên đơn có tài sản hoặc có quyền lợi liên quan tại Việt Nam sẽ giải quyết.

Thời gian giải quyết ly hôn

Ly hôn thuận tình

  • 05 ngày làm việc: Tòa án xem xét đơn và thụ lý hồ sơ nếu hợp lệ, đồng thời gửi thông báo nộp tạm ứng án phí.
  • 15 ngày: Tòa án tiến hành hòa giải. Nếu hòa giải không thành và hai bên đạt được thỏa thuận về tài sản, con cái, tòa ra quyết định công nhận ly hôn.
  • 07 ngày: Nếu hai bên không thay đổi nội dung yêu cầu sau hòa giải không thành, tòa án ra quyết định công nhận ly hôn.

Tổng thời gian giải quyết: 1-2 tháng, nhanh hơn nếu không có tranh chấp phức tạp.

Ly hôn đơn phương

  • 03 ngày làm việc: Chánh án phân công Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện.
  • 05 ngày làm việc: Thẩm phán quyết định thụ lý, yêu cầu sửa đổi bổ sung, hoặc trả lại đơn nếu không đủ điều kiện.
  • 07 ngày: Nguyên đơn nộp tạm ứng án phí sau khi nhận thông báo từ tòa.
  • Tối đa 04 tháng: Tòa giải quyết vụ án (gồm hòa giải, xét xử). Nếu vụ việc phức tạp, thời gian có thể kéo dài thêm 02 tháng.

Tổng thời gian giải quyết: 4-6 tháng, có thể kéo dài hơn tùy vào mức độ tranh chấp.

Chi phí cho thủ tục ly hôn là bao nhiêu?

Án phí là khoản phí bắt buộc mà đương sự phải nộp khi tòa án thụ lý đơn ly hôn. Do đó, căn cứ Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 án phí mà đương sự phải nộp bao gồm các khoản phí sau:

Mức án phí ly hôn không tranh chấp tài sản

Trường hợp áp dụng:

Mức án phí ly hôn có tranh chấp tài sản

mức án phí ly hôn có tranh chấp tài sản

Trường hợp áp dụng:

  • Phát sinh tranh chấp liên quan đến phân chia tài sản chung của vợ chồng.
  • Cách tính án phí: Dựa trên giá trị tài sản tranh chấp, được tính như sau:
  • Dưới 6 triệu đồng: 300.000 VNĐ
  • Từ 6 triệu đến 400 triệu đồng: 5% giá trị tài sản tranh chấp
  • Từ 400 triệu đến 800 triệu đồng: 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu
  • Từ 800 triệu đến 2 tỷ đồng: 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu
  • Trên 2 tỷ đồng: 72 triệu + 2% phần vượt 2 tỷ đồng

Ví dụ: Nếu tài sản tranh chấp là 1 tỷ đồng thì mức án phí sẽ là:

  • 5% của 400 triệu đầu tiên: 20 triệu đồng.
  • 4% của 400 triệu tiếp theo: 16 triệu đồng.
  • 3% của 200 triệu còn lại: 6 triệu đồng.

=> Tổng án phí phải nộp: 42 triệu đồng.

Các vấn đề pháp lý liên quan đến quá trình ly hôn

Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn

Theo quy định tại Điều 59 Luật hôn nhân và gia đình thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của hai vợ chồng do tòa án giải quyết theo nguyên tắc sau:

Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi dựa vào các yếu tố sau:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;

Ví dụ: Vợ chồng có tài sản chung là một chiếc ô tô người chồng đang chạy xe taxi trị giá 400 triệu đồng và một cửa hàng tạp hóa người vợ đang kinh doanh trị giá 200 triệu đồng. Khi giải quyết ly hôn và chia tài sản chung, Tòa án phải xem xét giao cửa hàng tạp hóa cho người vợ, giao xe ô tô cho người chồng để họ tiếp tục kinh doanh, tạo thu nhập. Người chồng nhận được phần giá trị tài sản lớn hơn phải thanh toán cho người vợ phần giá trị là 100 triệu đồng.

  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Ví dụ: Trường hợp người chồng có hành vi bạo lực gia đình, không chung thủy hoặc phá tán tài sản thì khi giải quyết ly hôn Tòa án phải xem xét yếu tố lỗi của người chồng khi chia tài sản chung của vợ chồng để đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của vợ và con chưa thành niên.

Tài sản chung của vợ chồng được chia bằng hiện vật: nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị; bên nào nhận phần tài sản bằng hiện vật có giá trị lớn hơn phần mình được hưởng thì phải thanh toán cho bên kia phần chênh lệch.

Tài sản riêng của vợ, chồng thuộc quyền sở hữu của người đó: trừ trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung theo quy định của Luật này.

Trong trường hợp có sự sáp nhập, trộn lẫn giữa tài sản riêng với tài sản chung mà vợ, chồng có yêu cầu về chia tài sản thì được thanh toán phần giá trị tài sản của mình đóng góp vào khối tài sản đó, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.

Quyền nuôi con và cấp dưỡng

Tòa án sẽ quyết định quyền nuôi con dựa trên các yếu tố như độ tuổi của trẻ, điều kiện vật chất, tinh thần của mỗi bên, và khả năng nuôi dưỡng của mỗi bên.

Người không nuôi con sẽ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con cái cho đến khi con đủ 18 tuổi (hoặc khi con có khả năng tự lập). Số tiền cấp dưỡng sẽ được quyết định dựa trên thu nhập của người cấp dưỡng, nhu cầu thiết yếu của con cái, và các điều kiện khác. Nếu không thỏa thuận được, tòa án sẽ quyết định mức cấp dưỡng hợp lý.

Theo quy định tại Điều 87 Luật hôn nhân và gia đình 2014 thì vợ chồng có thể thỏa thuận với nhau về người sẽ trực tiếp nuôi con, cũng như nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi bên đối với con sau khi ly hôn. Nếu không thể đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định người trực tiếp nuôi con, căn cứ vào lợi ích tốt nhất cho con về mọi mặt.

Trong trường hợp con đã đủ 7 tuổi, Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của con. Đối với con dưới 36 tháng tuổi, người mẹ thường được giao quyền nuôi con, trừ khi mẹ không đủ khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, hoặc nếu có thỏa thuận khác giữa cha mẹ phù hợp với quyền lợi của con.

Nghĩa vụ tài chính và chia tài sản trong trường hợp có nợ chung

Các khoản nợ chung của vợ chồng sẽ được phân chia theo tỷ lệ phù hợp với khả năng tài chính của mỗi bên. Nếu không thể phân chia được nợ, tòa án có thể đưa ra quyết định dựa trên điều kiện tài chính của các bên.

Trong trường hợp có các khoản nợ, mỗi bên sẽ có nghĩa vụ trả một phần nợ tương ứng với phần tài sản được chia. Nếu tài sản không đủ để trả nợ, có thể cần sự thỏa thuận hoặc quyết định của tòa án về phương thức trả nợ.

Như vậy, sau khi ly hôn vợ chồng có trách nhiệm liên đới về các khoản nợ chung theo quy định tại Điều 27 Luật hôn nhân và gia đình 2014.

Các vấn đề liên quan đến tài sản thừa kế hoặc tặng cho

Khi ly hôn, tài sản thừa kế hoặc tài sản tặng cho sẽ không bị chia cho bên kia, vì đó là tài sản riêng của vợ hoặc chồng theo quy định của Điều 43 Luật hôn nhân và gia đình 2014. Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý:

  • Sử dụng tài sản chung để đầu tư vào tài sản riêng: Nếu tài sản thừa kế hoặc tặng cho đã được sử dụng để mua sắm hoặc đầu tư vào tài sản chung (như mua nhà chung), thì tài sản đó có thể trở thành tài sản chung và sẽ được phân chia khi ly hôn.
  • Sự thỏa thuận giữa các bên: Vợ chồng có thể thỏa thuận chia tài sản thừa kế hoặc tặng cho khi ly hôn, đặc biệt nếu có sự nhầm lẫn trong việc xác định tài sản chung và tài sản riêng.

Dịch vụ ly hôn tại TNP Lawyers

TNP Lawyers, công ty tư vấn luật hàng đầu Việt Nam, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và đại diện pháp lý trong các vụ ly hôn, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của khách hàng và giúp quá trình ly hôn diễn ra nhanh chóng, hiệu quả, và công bằng. Dưới đây là một số dịch vụ mà TNP Lawyers cung cấp trong các vụ ly hôn:

  • Tư vấn pháp lý về ly hôn
  • Đại diện khách hàng trong các vụ kiện ly hôn
  • Soạn thảo các văn bản liên quan đến ly hôn
  • Hỗ trợ đàm phán về tài sản chung và tài sản riêng, đảm bảo sự công bằng cho các bên.
  • Giải quyết tranh chấp tài sản và quyền lợi con cái
  • Thực hiện thủ tục ly hôn nhanh chóng và hiệu quả

Trên đây là toàn bộ nội dung về Thủ tục ly hôn 2025 theo quy định của Pháp luật của TNP Lawyers. Nếu quý khách hàng đang đối mặt với vấn đề ly hôn, TNP Lawyers sẵn sàng đồng hành và cung cấp các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp giúp giải quyết mọi tranh chấp một cách công bằng và hợp pháp!